← Lộ trình khoá họcBuổi 1 / 21

Buổi 1: Bảng chữ Hiragana

Làm quen hệ thống chữ viết tiếng Nhật và thuộc 46 chữ Hiragana cơ bản.

1. Ba loại chữ của tiếng Nhật

LoạiVí dụDùng để
HiraganaChữ mềm: từ thuần Nhật, đuôi động từ, trợ từ (は, を, に…). Học đầu tiên.
KatakanaChữ cứng: từ mượn nước ngoài, ví dụ (coffee). Học ở buổi 2–3.
Kanji (Hán tự)Chữ Hán, mỗi chữ mang nghĩa: = Nhật Bản.

Một câu thường trộn cả ba: (Tôi thích cà phê.)

2. Bảng 46 chữ Hiragana

Mỗi chữ là phụ âm + nguyên âm: ghép hàng (k, s, t…) với cột (a, i, u, e, o). Ví dụ k + a = ka. Bấm vào chữ để nghe phát âm.

Romaji màu xanh: chữ đọc khác quy tắc.

3. Lưu ý phát âm cho người Việt

4. Cặp chữ dễ nhầm

あ – お
a – o
い – り
i – ri
さ – き
sa – ki
ぬ – め
nu – me
ね – れ – わ
ne – re – wa
る – ろ
ru – ro
は – ほ
ha – ho
こ – に – い
ko – ni – i

5. Luyện tập: nhìn chữ, gõ romaji

Chữ bạn gõ sai sẽ được hỏi lại nhiều hơn. Chấp nhận cả cách gõ bàn phím: si, ti, tu, hu, wo, nn.

Đúng: 0Sai: 0

6. Đọc từ đầu tiên

Bấm từ để nghe, bấm “Xem nghĩa” để kiểm tra.

Bài tập về nhà

  1. Viết mỗi chữ khoảng 10 lần, vừa viết vừa đọc to. In tài liệu “Cách viết Hiragana” để tô theo đúng thứ tự nét.
  2. Đọc ra romaji:
    Xem đáp ántanaka, yamada, fujisan, hon, tsukue, sumimasen, oyasuminasai
  3. Viết bằng Hiragana: sushi, neko, sakura, kimono, tomodachi
    Xem đáp án